
Tatsuya Hakozaki là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.
Tiểu sử Tatsuya Hakozaki
Tatsuya Hakozaki là tiền vệ đang thi đấu cho FC Gifu, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 13/08/2002 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 30 trận ra sân với 1555 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 4,43. Theo từng giải, cầu thủ có 13 trận tại J3 Nhật Bản mùa 2026-2027, cùng 17 trận và 2 kiến tạo tại Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản mùa 2026. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, cao 170 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
1.555Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 360 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 85% | — | 2 | 0 | — |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 17 | 13 | 1.195 | 0 | 0 | 2 | 11 | 3 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,07 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/271 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.195 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 476/586 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 10/47 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/72 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 13 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/64 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 88/98 | 0 | — | — | 7,15 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/60 | 0 | — | — | 6,84 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kochi United | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 0 | — | — | 7,77 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Reilac Shiga FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 56/68 | 0 | — | — | 7,74 |
| 06/06/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Gainare Tottori | H 1-1 | 120 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 64/73 | 1 | 2/3 | — | 7,23 |
| 31/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 2/3 | — | 6,98 |
| 23/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 3/6 | — | 6,18 |
| 16/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 2/6 | — | 5,30 |
| 09/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/36 | 1 | 1/3 | — | 5,70 |
| 06/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | 1/6 | — | 5,86 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực31