
Takumi Kawamura là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gainare Tottori.
Tiểu sử Takumi Kawamura
Takumi Kawamura là hậu vệ của Gainare Tottori, mang quốc tịch Nhật Bản và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 25 trận ra sân với 1361 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 4,89. Giá trị cao nhất từng đạt là 150 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 177 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.271Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1271Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 360 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 76% | — | 1 | 0 | — |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 15 | 11 | 911 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 78% | 55% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | — | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/100 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 911 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/379 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 17 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/74 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Liên đoàn Nhật Bản · 2 trận ra sân, 107 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Reilac Shiga FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/29 | 0 | — | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/29 | 0 | — | — | 7,01 |
| 06/06/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ FC Gifu | H 1-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 4/6 | — | 6,97 |
| 31/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 13/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 3 | 7/7 | — | 6,20 |
| 10/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/10/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực24