
Takashi Abe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Tiểu sử Takashi Abe
Takashi Abe là hậu vệ của Tegevajaro Miyazaki, mang quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày 15/07/1997 và hiện 29 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 15 trận ra sân với 1156 phút thi đấu và điểm trung bình 5,54. Theo giải, anh có 2 trận tại J2 Nhật Bản và 1 trận tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, đồng thời 10 trận tại J2/J3 100 Year Vision League ở mùa 2026. Giá trị thị trường là 450 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 218 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 78% | 0 | 0 | 4,59 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 8 | 751 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 71% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 4,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/165 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/483 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/98 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/49 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/59 | 1 | 4/5 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/84 | 0 | 7/9 | — | 6,18 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |