
Taira Shige là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 392 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 77% | 35% | 1 | 0 | 4,98 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 6 | 3 | 217 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 28% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/92 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/8 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/68 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/5 | V | 6,15 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 0/4 | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/1 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,47 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Blaublitz Akita | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Giravanz Kitakyushu | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Nara Club | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2016 | Ritsumeikan University | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Oita Trinita U18 | Ritsumeikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực25