Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sydney Schertenleib

Barcelona (nữ)Tiền vệSUI
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sydney Schertenleib là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Barcelona (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.418Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
14/33Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—9760520014690%50%007,10
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—332700013292%74%007,60
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—7754320516686%63%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
485/538 (90%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
11 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/53 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/248 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
13 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/35 (74%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/371 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
16/22 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
18 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/69 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sydney Schertenleib · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026La Liga (nữ)@ Levante Badalona (nữ)T 4-0280010217/2311/1—6,54
30/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ HB Koge (nữ)T 8-0900100396/10245/6—8,03
25/10/2026La Liga (nữ)vs Granada CF (nữ)T 3-09000431067/7202/3—6,79
18/10/2026La Liga (nữ)@ Real Sociedad (nữ)B 1-2300020322/2912/2—6,46
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Israel (nữ)T 2-0660021162/6526/10—7,16
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Israel (nữ)T 7-3901231289/10426/7—9,11
05/10/2026La Liga (nữ)vs Real Madrid (nữ)T 7-0901051067/7516/10—8,20
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ AS Roma (nữ)T 6-0900022180/85611/14—7,85
26/09/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)T 2-0450000056/6203/10—7,20
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Paris FC (nữ)T 5-2900010153/61310/15—6,91

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy63
  • Sức mạnh39
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com