Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stephane Keller

SK BeverenHậu vệCMR
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Stephane Keller là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo SK Beveren.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800002184%71%006,62
VĐQG Bỉ2026-2027—11900001088%33%006,80
Chuỗi trận FIFA2026—11900001192%—217,41

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/137 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/87 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/76 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stephane Keller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-0dự bị00000—0———
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-1900000137/5106/9—6,51
25/09/2026CANvs ComorosT 3-1900021079/8624/5—6,73
21/09/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkB 0-1900010077/8703/9—6,80
12/09/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-0dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-2450000024/3000/3—6,06
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahT 1-0900000128/3814/4—7,26
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Najma(KSA)T 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 1-1900000155/6212/3—7,02
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Jazira(UAE)T 4-19000000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
06/01/202119150 nghìn €
29/06/202119150 nghìn €
25/09/202221150 nghìn €
28/12/202221150 nghìn €
29/06/202321150 nghìn €
19/12/202322150 nghìn €
23/06/202422150 nghìn €
22/12/202423100 nghìn €
08/06/202523100 nghìn €
07/10/202524150 nghìn €
22/12/202524250 nghìn €
29/03/202624400 nghìn €
03/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Al IttihadSK BeverenChuyển nhượng—
21/07/2026AEL LimassolAl IttihadHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026Al IttihadAEL LimassolCho mượn—
05/02/2026AEL LimassolAl IttihadChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
20/07/2025Alaves BAEL LimassolChuyển nhượng—
29/06/2025NK Istra 1961Alaves BCho mượn—
28/07/2024Alaves BNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/06/2020Deportivo Alavés U19Alaves BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com