
Shoma Doi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.501Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
750Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 798 | 0 | 0 | 2 | 10 | 4 | 81% | 46% | 0 | 0 | 5,85 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 9 | 9 | 703 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 78% | 41% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/285 (81%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 11/30 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/227 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 2/4 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/45 | 0 | 2/3 | — | 5,85 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | 3/4 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-0 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 2/7 | — | 5,60 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/26 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | B 1-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 35/44 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/21 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |