Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shinya Utsumoto

Oita TrinitaTiền đạoJPN
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Shinya Utsumoto là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.611Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.06930117771%45%005,29
J2/J3 100 Year Vision League2026—19171.54230312571%42%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.069 phút · điểm TB 5,29

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/301 (71%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
10/50 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/32 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
20
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/68 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 28
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
177
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.542 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
344/478 (71%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
22/94 (23%)
Chuyền dài chính xác
20/54 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
34
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/84 (42%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 35
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
273
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shinya Utsumoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-08900000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-1901032030/3705/10—5,95
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCT 2-1901041015/1811/4—7,45
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 2-1900021127/3301/3—6,05
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 1-1900011014/2335/9—6,65
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoH 1-1900121515/2411/7—6,65
12/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 0-0850000113/1824/5——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariH 1-1850020324/3312/4—5,85
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-19000000—0——6,05
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 4-1901011021/3414/10—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222225 nghìn €
05/01/20232250 nghìn €
26/06/202323100 nghìn €
21/02/202423100 nghìn €
11/06/202424175 nghìn €
11/12/202424225 nghìn €
25/06/202525275 nghìn €
14/12/202525350 nghìn €
08/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy64
  • Sức mạnh42
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com