Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santino Andino

PanathinaikosTiền vệARG
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Santino Andino là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Panathinaikos.

Tiểu sử Santino Andino

Santino Andino là tiền vệ người Argentina, 21 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Panathinaikos. Cao 174 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải và sinh ngày 25/10/2005. Trong mùa 2026-2027, Santino Andino có 13 trận với 936 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 5 kiến tạo, điểm trung bình 6,79. Ở VĐQG Hy Lạp, cầu thủ này ra sân 9 trận với 1 bàn và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 6,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 02/11/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
936Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
936Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—9973210316782%46%206,78
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221450012078%41%006,97
Cúp Hy Lạp2026-2027—20590011168%50%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
29/56
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/290 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
17 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/146 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 69
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/55 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/22 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santino Andino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensT 2-0901131217/25517/25—8,64
28/10/2026Cúp Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 2-132001109/1424/5—6,59
25/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 1-0860031333/40718/28—7,00
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 5-1650000111/1826/19—6,24
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-1770030029/3516/18—6,55
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-1800120332/3726/10—7,70
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-173000006/1004/13V6,00
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-0900011130/3623/10—6,78
16/09/2026Cúp Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-027010016/812/7—6,66
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-0760110342/4619/18—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/2024191,8 triệu €
01/06/2025193,5 triệu €
23/09/2025195,0 triệu €
16/12/2025205,0 triệu €
05/03/2026206,0 triệu €
03/06/2026206,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com