Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sakina Ouzraoui Diki

Madrid CFF (nữ)Tiền đạoMAR
25Tuổi
164Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sakina Ouzraoui Diki là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).

Tiểu sử Sakina Ouzraoui Diki

Sakina Ouzraoui Diki là tiền vệ của Madrid CFF (nữ), mang quốc tịch Morocco và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 164 cm và nặng 56 kg. Ở mùa 2026-2027, Sakina Ouzraoui Diki ghi 5 bàn và có 2 kiến tạo trong 13 trận, tổng 1150 phút thi đấu với điểm trung bình 7,34. Ở CAN (nữ) mùa 2026, cầu thủ ghi 2 bàn trong 6 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.240Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
14/33Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—8867040221868%43%007,33
CAN (nữ)2026—6657020012670%43%007,33

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/179 (68%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/95 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 50
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
23/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/138 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/137 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 71
Bị tước bóng
30
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sakina Ouzraoui Diki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026La Liga (nữ)@ Eibar (nữ)H 2-2901021014/2434/14—7,23
18/10/2026La Liga (nữ)@ Atletico de Madrid (nữ)B 0-445000001/112/4—6,63
03/10/2026La Liga (nữ)vs Athletic Club (nữ)H 2-2861052114/2617/13—8,20
26/09/2026La Liga (nữ)vs CD Alaves (nữ)T 1-0890011016/2126/13—6,46
19/09/2026La Liga (nữ)@ RCD Espanyol (nữ)B 1-590104129/1615/12—7,93
12/09/2026La Liga (nữ)vs Sevilla FC (nữ)T 1-0900040110/1624/13—6,22
05/09/2026La Liga (nữ)@ Valencia FCF (nữ)T 3-1900231432/3825/13—7,80
30/08/2026La Liga (nữ)vs Granada CF (nữ)T 3-1901022327/3708/13—8,20
16/08/2026CAN (nữ)vs Algeria (nữ)H 1-11050031216/2739/17—7,30
13/08/2026CAN (nữ)vs Cameroon (nữ)H 0-01200020126/32111/37—6,80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com