
Rafał Gikiewicz
Thủ mônPOL
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Rafał Gikiewicz là thủ môn 38 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/09/2009 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/08/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/03/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/07/2011 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/02/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/08/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/02/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/02/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/07/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/01/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/02/2016 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/07/2016 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/02/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/06/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 27/12/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/06/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/10/2018 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 25/11/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 08/11/2022 | 35 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 35 | 900 nghìn € |
| 26/09/2023 | 35 | 650 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 25/03/2026 | 38 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 38 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zaglebie Lubin | Free player | Trở lại | — |
| 21/10/2025 | Widzew lodz | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | Ankaragucu | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | FC Augsburg | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | 1. FC Union Berlin | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 04/08/2016 | Eintracht Braunschweig | SC Freiburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Slask Wroclaw | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2011 | Jagiellonia Bialystok | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2010 | OKS Stomil Olsztyn | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 29/08/2010 | Jagiellonia Bialystok | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Wigry Suwalki | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Drweca Nowe Miasto Lubawskie | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sokol Ostroda | Drweca Nowe Miasto Lubawskie | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | DKS Dobre Miasto | Sokol Ostroda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 159
- Chỉ số 247
- Chỉ số 455
- Chỉ số 360