
Rafał Gikiewicz
Thủ mônPOL
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Rafał Gikiewicz là thủ môn 38 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/09/2009 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/08/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/03/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/07/2011 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/02/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/08/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/02/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/02/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/07/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/01/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/02/2016 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/07/2016 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/02/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/06/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 27/12/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/06/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/10/2018 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 25/11/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 08/11/2022 | 35 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 35 | 900 nghìn € |
| 26/09/2023 | 35 | 650 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 25/03/2026 | 38 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 38 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.