
Rafał Gikiewicz
Thủ mônPOL
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Rafał Gikiewicz là thủ môn 38 tuổi quốc tịch POL.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zaglebie Lubin | Free player | Trở lại | — |
| 21/10/2025 | Widzew lodz | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | Ankaragucu | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | FC Augsburg | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | 1. FC Union Berlin | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 04/08/2016 | Eintracht Braunschweig | SC Freiburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Slask Wroclaw | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2011 | Jagiellonia Bialystok | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2010 | OKS Stomil Olsztyn | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 29/08/2010 | Jagiellonia Bialystok | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Wigry Suwalki | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Drweca Nowe Miasto Lubawskie | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sokol Ostroda | Drweca Nowe Miasto Lubawskie | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | DKS Dobre Miasto | Sokol Ostroda | Chuyển nhượng | — |