Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paweł Stolarski

Hậu vệPOL
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Paweł Stolarski là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POL.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paweł Stolarski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-424000003/602/4—5,70
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 3-3650010121/2446/6—6,36
10/05/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 4-0640000014/1613/7—7,07
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 0-1770010024/2936/9—6,65
17/04/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-3900000119/2202/5V5,90
12/04/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaH 1-1850011017/2234/7—6,83
06/04/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomH 1-1250010113/1502/4—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20121650 nghìn €
07/02/20131750 nghìn €
21/07/201317300 nghìn €
13/02/201418350 nghìn €
20/07/201418300 nghìn €
13/03/201519150 nghìn €
29/06/201519200 nghìn €
09/01/201619250 nghìn €
27/03/201620350 nghìn €
23/07/201620350 nghìn €
20/01/201720400 nghìn €
04/07/201721400 nghìn €
15/01/201821550 nghìn €
02/07/201822500 nghìn €
24/01/201922500 nghìn €
28/06/201923500 nghìn €
14/01/202023400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
17/08/202024400 nghìn €
18/01/202124400 nghìn €
20/05/202125400 nghìn €
30/12/202125500 nghìn €
06/04/202226400 nghìn €
13/06/202226400 nghìn €
28/09/202226300 nghìn €
15/11/202226300 nghìn €
08/06/202327300 nghìn €
05/10/202327200 nghìn €
28/12/202327150 nghìn €
20/06/202428200 nghìn €
19/09/202428250 nghìn €
08/12/202428300 nghìn €
05/06/202529300 nghìn €
07/12/202529300 nghìn €
03/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Motor LublinOrzeł RyczówChuyển nhượng—
31/12/2023Pogon SzczecinMotor LublinChuyển nhượng—
31/12/2020Legia WarszawaPogon SzczecinChuyển nhượng—
13/08/2018Lechia GdanskLegia WarszawaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2015Zaglebie LubinLechia GdanskCho mượn—
24/08/2014Lechia GdanskZaglebie LubinChuyển nhượng—
27/01/2014Wisla KrakowLechia GdanskHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2012Wisla Krakow YouthWisla KrakowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com