
Paweł Stolarski
Hậu vệPOL
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Paweł Stolarski là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 5,70 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 3-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 4 | 6/6 | — | 6,36 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 3/7 | — | 7,07 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 6/9 | — | 6,65 |
| 17/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 2/5 | V | 5,90 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 3 | 4/7 | — | 6,83 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2012 | 16 | 50 nghìn € |
| 07/02/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 17 | 300 nghìn € |
| 13/02/2014 | 18 | 350 nghìn € |
| 20/07/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/03/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/03/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/07/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/07/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/01/2018 | 21 | 550 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/01/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/04/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Motor Lublin | Orzeł Ryczów | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Pogon Szczecin | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Legia Warszawa | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Lechia Gdansk | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | Zaglebie Lubin | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 24/08/2014 | Lechia Gdansk | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2014 | Wisla Krakow | Lechia Gdansk | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2012 | Wisla Krakow Youth | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực34