
Paweł Olkowski là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Tychy.
Tiểu sử Paweł Olkowski
Paweł Olkowski là hậu vệ thi đấu cho GKS Tychy, mang quốc tịch Poland và hiện 36 tuổi. Sinh ngày 13/02/1990, cầu thủ có chiều cao 184 cm, cân nặng 76 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Poland Liga 2, cầu thủ có 12 trận, 2 bàn và 4 kiến tạo, với 1013 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2015.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.013Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.013 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.013 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 6-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 3/8 | — | 6,70 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/49 | 1 | 8/18 | — | 7,23 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/43 | 3 | 9/16 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 0-2 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/25 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/5 | — | 7,08 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 3/8 | — | 7,14 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/47 | 2 | 6/9 | — | 7,31 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/51 | 5 | 9/14 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/04/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/03/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/08/2012 | 22 | 700 nghìn € |
| 06/02/2013 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/02/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 20/08/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/03/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 2,8 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2017 | 27 | 2,2 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 2,2 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 02/01/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 525 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/03/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 750 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 03/01/2022 | 31 | 325 nghìn € |
| 30/03/2022 | 32 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/09/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gornik Zabrze | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gaziantep Futbol Kulübü | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Bolton Wanderers | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | FC Köln | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Gornik Zabrze | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | GKS Katowice | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 31/05/2011 | Gwarek Zabrze | GKS Katowice | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/04/2011 | GKS Katowice | Gwarek Zabrze | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Gwarek Zabrze | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Zaglebie Lubin B | Gwarek Zabrze | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Gwarek Zabrze | Zaglebie Lubin B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Gwarek Zabrze U19 | Gwarek Zabrze | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực41