
Nemanja Maksimović là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/09/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/06/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 24 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 20,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 25 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 14,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 27 | 12,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 28 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 29 | 5,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 30 | 4,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 4,0 triệu €.