Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nazmi Gripshi

Rubin KazanTiền vệALB
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Nazmi Gripshi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—753880006073%53%006,38
Cúp Nga2026-2027—426000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/112 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/47 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nazmi Gripshi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-4450010112/2012/6—5,91
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1780000015/2019/11—6,42
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1450010311/1712/6—6,66
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1450000015/1902/6—6,43
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Spartak MoscowH 1-12200000—0—V—
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1580010010/1424/9—6,45
04/08/2026Cúp Nga@ Rodina MoscowB 0-53800000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com