Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mun Kyung Gun

Oita TrinitaThủ mônKOR
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mun Kyung Gun là thủ môn 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
70Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.08035172755%100%005,36
J2/J3 100 Year Vision League2026—17171.5303592563%66%106,50
Cúp Thiên Hoàng——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,36

Thủ môn

Cứu thua
35
Đấm bóng
17
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/379 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
90/255 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/10 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
35
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
19/19
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/694 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
134/378 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
258
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mun Kyung Gun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-090000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-19044116/280——6,10
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCT 2-19051014/270——6,10
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 2-19032013/2701/1—6,10
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 1-19012015/2501/1—6,10
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoH 1-19030117/3401/1—6,10
12/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 0-09052216/4402/2——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariH 1-19021120/330——6,10
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-190000—0——6,10
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 4-19011025/3701/1—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20182225 nghìn €
04/01/20192350 nghìn €
26/06/20192450 nghìn €
27/12/20192450 nghìn €
28/01/202125200 nghìn €
21/06/202126175 nghìn €
25/12/202126175 nghìn €
17/06/202227150 nghìn €
26/12/202227100 nghìn €
22/06/202328150 nghìn €
18/12/202328125 nghìn €
11/06/202429100 nghìn €
11/12/202429125 nghìn €
25/06/202530100 nghìn €
14/12/202530100 nghìn €
08/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Jeju SK FCOita TrinitaChuyển nhượng—
30/12/2023Gimcheon Sangmu Football ClubJeju SK FCCho mượn—
12/06/2022Jeju SK FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
12/01/2022Ansan Greeners FCJeju SK FCChuyển nhượng—
19/07/2021Daegu Football ClubAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
07/01/2021Oita TrinitaDaegu Football ClubChuyển nhượng—
02/08/2017Kwangwoon UniversityOita TrinitaChuyển nhượng—
31/12/2013Bukyeong High SchoolKwangwoon UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 219
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com