
Motoki Hasegawa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 89% | 59% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 482/538 (89%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/31 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/39 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/42 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 3/4 | — | 6,19 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/92 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 57/61 | 1 | 3/4 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/32 | 2 | 3/6 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 36/41 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 51/56 | 0 | 2/3 | V | 6,66 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/22 | 0 | 2/5 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/75 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Albirex Niigata | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Ventforet Kofu | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Hosei University | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | RB Omiya Ardija U18 | Hosei University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực44