Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Motoki Hasegawa

V-Varen NagasakiTiền vệJPN
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Motoki Hasegawa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119890017389%59%106,71
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
482/538 (89%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
5/31 (16%)
Chuyền dài chính xác
25/39 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/42 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Motoki Hasegawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-0900000029/3823/4—6,19
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2900000188/9201/2—7,20
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1900020157/6113/4—6,87
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1900000329/3223/6—6,68
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0890111536/4125/6—7,70
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-3900000351/5602/3V6,66
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2900032119/2202/5—6,48
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3900000067/7511/2—6,28
21/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4900000030/3411/3—6,10
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-1900000145/5200/2—6,76
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com