
Mikkel Maigaard
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Mikkel Maigaard là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/21Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 21 | 3 | 88% | 54% | 3 | 1 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/21
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 696/788 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/73 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/75 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 56/67 | 1 | 5/9 | — | 6,37 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 74/88 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69/81 | 0 | 3/7 | — | 7,40 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 4/7 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 68/74 | 0 | 3/5 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 86/89 | 2 | 5/9 | V | 7,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 75/88 | 1 | 4/7 | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/57 | 0 | 3/10 | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 55/63 | 1 | 3/5 | — | 6,46 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/63 | 2 | 2/4 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/10/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/09/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Cracovia Krakow | KS Wieczysta Krakow | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 12/02/2024 | Sarpsborg 08 | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Stromsgodset | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Raufoss IL | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2018 | IBV Vestmannaeyjar | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Brabrand | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Free Player | Brabrand | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Esbjerg | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Esbjerg U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh47
- Thể lực49