
Mike Cestor là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo SFC Neuilly sur Marne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 4/8 | V | 6,75 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Unirea 2004 Slobozia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 1/7 | — | 5,77 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 11/15 | V | 6,54 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/03/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/04/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 17/06/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 20/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 29/09/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 20/04/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/09/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Metaloglobus | Neuilly Sur Marne | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | ACSM Politehnica Iași | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2025 | Free player | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Gloria Buzau | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2024 | Radomiak Radom | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Arges | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | CFR Cluj | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2019 | FC Astra Giurgiu | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Epinal | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2016 | Free player | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Woking | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2012 | Leyton Orient | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2012 | Woking | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 11/01/2012 | Leyton Orient | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2011 | Woking | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 18/08/2011 | Leyton Orient | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2011 | Boreham Wood | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 10/01/2011 | Leyton Orient | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Leyton Orient U18 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực49