Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mike Cestor

34Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mike Cestor là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo SFC Neuilly sur Marne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 22026-2027—4436000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mike Cestor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0900000020/2524/8V6,75
11/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-1dự bị00000—0———
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-3860000017/2211/7—5,77
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-1900000040/49111/15V6,54
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5dự bị00000—0———
21/03/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-029000004/602/3—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201724150 nghìn €
23/03/201825100 nghìn €
22/12/201826400 nghìn €
03/04/201926550 nghìn €
17/06/201927850 nghìn €
20/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
04/08/202028750 nghìn €
17/12/202028650 nghìn €
02/06/202129450 nghìn €
29/09/202129600 nghìn €
21/12/202129750 nghìn €
20/04/202229600 nghìn €
29/09/202230500 nghìn €
20/12/202230500 nghìn €
08/06/202331500 nghìn €
05/10/202331350 nghìn €
28/12/202331250 nghìn €
27/03/202431200 nghìn €
06/06/202432100 nghìn €
18/12/202432150 nghìn €
09/06/202533125 nghìn €
08/12/20253375 nghìn €
07/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026MetaloglobusNeuilly Sur MarneChuyển nhượng—
18/01/2026ACSM Politehnica IașiMetaloglobusChuyển nhượng—
21/09/2025Free playerACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
30/06/2025Gloria BuzauFree playerTrở lại—
28/08/2024Radomiak RadomGloria BuzauChuyển nhượng—
12/01/2023ArgesRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerArgesChuyển nhượng—
16/02/2022CFR ClujFree playerTrở lại—
12/07/2019FC Astra GiurgiuCFR ClujChuyển nhượng—
23/07/2018EpinalFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
02/07/2016Free playerEpinalChuyển nhượng—
30/06/2015WokingFree playerTrở lại—
18/07/2012Leyton OrientWokingChuyển nhượng—
13/03/2012WokingLeyton OrientCho mượn—
11/01/2012Leyton OrientWokingChuyển nhượng—
18/09/2011WokingLeyton OrientCho mượn—
18/08/2011Leyton OrientWokingChuyển nhượng—
11/02/2011Boreham WoodLeyton OrientCho mượn—
10/01/2011Leyton OrientBoreham WoodChuyển nhượng—
30/06/2010Leyton Orient U18Leyton OrientChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com