
Masaki Yumiba là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shimizu S-Pulse.
Tiểu sử Masaki Yumiba
Masaki Yumiba là tiền vệ người Japan, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Shimizu S-Pulse và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 11 trận với 884 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,89. Tại J1 Nhật Bản, anh ra sân 10 trận trong mùa này. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 600 nghìn € (2024). Anh chuyển đến Shimizu S-Pulse từ Oita Trinita vào ngày 19/01/2025, với chiều cao 173 cm và cân nặng 66 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
884Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 794 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 77% | 56% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/323 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/78 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | — | — | 6,28 |
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 4 | 10/14 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/34 | 5 | 8/14 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 3/7 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 5 | 12/18 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/41 | 1 | 2/6 | — | 6,03 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 4/5 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 2/6 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |