
Martin Dúbravka là thủ môn 37 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/02/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/01/2012 | 23 | 425 nghìn € |
| 16/06/2012 | 23 | 325 nghìn € |
| 06/12/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/06/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/01/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/08/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/02/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/09/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/01/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/08/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/10/2016 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/06/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/10/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/12/2017 | 28 | 900 nghìn € |
| 22/03/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 5,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 31 | 7,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 31 | 7,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 33 | 4,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 33 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 34 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 36 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 36 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 37 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.