
Marten Winkler là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Anderlecht.
Tiểu sử Marten Winkler
Marten Winkler thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Anderlecht, mang quốc tịch Đức và đang ở tuổi 23. Trong mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 7 trận và 2 bàn với 479 phút thi đấu, trong đó VĐQG Bỉ có 5 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Hồ sơ chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 16/08/2026, loại Hết hạn mượn, từ Hertha Berlin đến Anderlecht với phí 4,0 triệu €. Thể hình: cao 184 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
561Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 302 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 80% | 25% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 259 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 83% | 34% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/113 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/35 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/74 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/24 | 1 | 3/5 | — | 8,13 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/26 | 2 | 4/16 | V | 6,87 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 2/7 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | T 3-0 | 77 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 22/26 | 0 | 2/5 | — | 9,44 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 4/11 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/33 | 0 | 0/11 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 2/6 | — | 6,11 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/6 | — | 6,37 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 3-0 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |