
Mariusz Stępiński là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2012 | 16 | 100 nghìn € |
| 16/09/2012 | 17 | 500 nghìn € |
| 07/02/2013 | 17 | 800 nghìn € |
| 09/07/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 04/03/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/01/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/03/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/07/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 3,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 16/05/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 07/10/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.