
Marcel Regula là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Tiểu sử Marcel Regula
Tiền vệ Marcel Regula mang quốc tịch Ba Lan, hiện khoác áo Zaglebie Lubin ở tuổi 19, sinh ngày 26/10/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 13 trận, ghi 2 bàn và thi đấu tổng cộng 1033 phút với điểm trung bình 6,69. Cao 180 cm, giá trị thị trường đạt 7,0 triệu €. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.033Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
14/36Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 987 | 2 | 0 | 0 | 34 | 12 | 66% | 44% | 2 | 0 | 6,71 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 987 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/34
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 16/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/201 (66%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/186 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 81
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/14 | 1 | 7/22 | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 2 | 9/18 | — | 6,37 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 21/24 | 2 | 13/28 | — | 6,43 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/21 | 6 | 7/16 | V | 7,64 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 5/12 | — | 6,84 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/19 | 3 | 7/18 | — | 6,57 |