
Manato Kimoto là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
11Đá chính
1.237Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 4 | 448 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 66% | 38% | 1 | 0 | 4,85 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 6 | 721 | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 68% | 32% | 2 | 0 | 6,30 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 4,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/106 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/70 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/137 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/83 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 51
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | T 2-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,35 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/2 | — | 6,15 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/6 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 2 | 2/8 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 5/14 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 3/10 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 4-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 4/4 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.