
Mama Diop là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Saint Malo (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
286Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 135 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 53% | 42% | 0 | 0 | 6,69 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 3 | 1 | 151 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 53% | 56% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/45 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/41 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | B 2-3 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/20 | 1 | 5/8 | — | 7,61 |
| 04/08/2026 | CAN (nữ) | vs Maroc (nữ) | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/8 | V | 6,60 |
| 31/07/2026 | CAN (nữ) | vs Kenya (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | CAN (nữ) | @ Algeria (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 8/9 | — | 6,60 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 5/7 | — | 6,48 |