
Magomedkhabib Abdusalamov
2003Năm sinh
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Magomedkhabib Abdusalamov là tiền đạo sinh năm 2003 quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Tiểu sử Magomedkhabib Abdusalamov
Magomedkhabib Abdusalamov là tiền đạo của câu lạc bộ Rodina Moscow, mang quốc tịch Russia và sinh năm 2003. Cầu thủ sinh ngày 01/05/2003, cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 12 trận ra sân với 377 phút thi đấu và 3 bàn thắng. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, còn hợp đồng với Rodina Moscow có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
435Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 296 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 40% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 139 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/91 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/40 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 139 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/7 | — | 6,33 |
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/9 | — | 6,29 |
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 3/5 | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 16 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 16 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/01/2022 | 18 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/11/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/09/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.