
SFK 2000 Sarajevo (nữ)
Phong độ: HBTB
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 2 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Envera Hasanbegovic | Thủ môn | 30 |
| 8 | Amira Spahić | Hậu vệ | 43 |
| 6 | Đula Velagić | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Alisa Spahić | Tiền vệ | 36 |
| 24 | Marija Ana Milinković | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Amela Krso | Tiền đạo | 35 |
| 19 | Dajana Spasojevic | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Maja Jelčić | Tiền đạo | 22 |
| 2 | Sanja Nedić | Không rõ | 31 |
| 3 | Dalal Bratović | Không rõ | 20 |
| 4 | Gloria Slišković | Không rõ | 22 |
| 12 | Almina Hodzic | Không rõ | 37 |
| 14 | Minela Gacanica | Không rõ | 27 |
| 15 | Mia Kuljanin | Không rõ | 27 |
| 18 | A. Krajnić | Không rõ | 23 |
| 18 | Ena Šabanagić | Không rõ | 29 |
| 22 | Andrijana Trišić | Không rõ | 32 |
| 77 | Alma Kamerić | Không rõ | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- SFK 2000 Sarajevo (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất SFK 2000 Sarajevo (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 02/09/2026 hòa Slovan Liberec (nữ) 1-1 (UEFA EL W).
- Đội hình SFK 2000 Sarajevo (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SFK 2000 Sarajevo (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 28,8.
- Ai là HLV và sân nhà của SFK 2000 Sarajevo (nữ)?
- Sân nhà Training Center FK Sarajevo tại Sarajevo, sức chứa 1.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:59 22/10/2026 (giờ Việt Nam).