Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kotaro Arima

Oita TrinitaTiền đạoJPN
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kotaro Arima là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.569Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121288030018775%40%005,52
J2/J3 100 Year Vision League2026—1086671009470%43%006,54
Cúp Thiên Hoàng2026—102200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 880 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/162 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/102 (40%)
Không chiến thắng / thua
14 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 36
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/148 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/69 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 21
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kotaro Arima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-06500000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-1571011111/1334/10—7,59
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCT 2-180001014/702/4—6,50
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 2-1760000013/1724/8—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 1-190101109/1227/14—6,99
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoH 1-1881031110/1704/10—6,99
12/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 0-069000004/500/7——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariH 1-1660040019/2224/8—6,60
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-16600000—0——6,30
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 4-1730031110/1626/13—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191850 nghìn €
27/12/20191950 nghìn €
26/01/202120100 nghìn €
27/06/202120100 nghìn €
12/01/202221150 nghìn €
26/06/202221225 nghìn €
05/01/202322350 nghìn €
26/06/202322300 nghìn €
21/02/202423250 nghìn €
11/06/202423300 nghìn €
11/12/202424350 nghìn €
25/06/202524400 nghìn €
14/12/202525400 nghìn €
08/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Iwaki FCOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2022Kashima AntlersIwaki FCChuyển nhượng—
30/01/2022Tochigi SCKashima AntlersCho mượn—
31/01/2020Kashima AntlersTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2019Kashima Antlers U18Kashima AntlersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy57
  • Sức mạnh31
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com