
Kotaro Arima là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.569Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 880 | 3 | 0 | 0 | 18 | 7 | 75% | 40% | 0 | 0 | 5,52 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 8 | 667 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 70% | 43% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 880 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/162 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/102 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 36
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/148 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-1 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 3 | 4/10 | — | 7,59 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 4/8 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 2 | 7/14 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 4/10 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/7 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/8 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 4-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/16 | 2 | 6/13 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Iwaki FC | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Kashima Antlers | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Tochigi SC | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Kashima Antlers | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kashima Antlers U18 | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật40
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực39