
Kento Nakamura là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
25Đá chính
1.841Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1841Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 360 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 81% | — | 1 | 0 | 2,14 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 14 | 1.481 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 72% | 52% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/237 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.481 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 534/738 (72%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 26/85 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/118 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/110 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 326
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Gainare Tottori | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 70/85 | 0 | — | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/53 | 0 | — | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/52 | 0 | — | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/47 | 0 | — | — | 5,94 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 33/49 | 1 | 5/9 | — | 6,41 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 41/57 | 3 | 8/8 | — | 7,20 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/34 | 2 | 2/5 | — | 6,36 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/53 | 4 | 5/6 | — | 7,10 |
| 13/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/33 | 1 | 1/3 | — | 7,46 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 2/3 | — | 6,83 |