Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenta Fukumori

Giravanz KitakyushuHậu vệJPN
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kenta Fukumori là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.169Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1191790010085%—20—
Cúp Liên đoàn Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản2026—17119900017077%50%306,21

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/78 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/368 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/36 (19%)
Chuyền dài chính xác
20/54 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
19 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/86 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 37
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenta Fukumori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Tochigi SCH 2-2900000020/240——6,11
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiH 0-0890000047/540——6,29
07/06/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Tochigi SCB 1-246000008/1212/3V6,22
31/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Kamatamare SanukiB 1-3dự bị00000—0———
24/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 1-5450000014/1823/7—5,81
17/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Reilac Shiga FCB 0-1800000218/2425/7—6,27
10/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Gainare TottoriH 1-1680020022/2512/4—6,49
06/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Roasso KumamotoB 1-25000006/612/3—6,03
03/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 2-1100000—0——6,31
29/04/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 0-3900020042/4801/6—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201925200 nghìn €
28/01/202126350 nghìn €
28/06/202126350 nghìn €
11/01/202227300 nghìn €
27/06/202227300 nghìn €
05/01/202328350 nghìn €
26/06/202328350 nghìn €
21/02/202429350 nghìn €
11/06/202429300 nghìn €
11/12/202430200 nghìn €
25/06/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com