Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keisuke Oyama

Zweigen Kanazawa FCTiền vệJPN
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Keisuke Oyama là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.

Tiểu sử Keisuke Oyama

Keisuke Oyama là tiền vệ của câu lạc bộ Zweigen Kanazawa FC, mang quốc tịch Japan và hiện 31 tuổi. Cao 174 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Keisuke Oyama có 11 trận ra sân với 648 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường cao nhất đạt 500 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 07/01/2024, từ RB Omiya Ardija đến Zweigen Kanazawa FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
648Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10200000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1086460044077%63%306,98

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/327 (77%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
20/43 (46%)
Chuyền dài chính xác
13/36 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/55 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keisuke Oyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 4-1700120315/2202/4V7,07
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3680000129/3713/5—6,24
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-0600100224/3115/6—7,70
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 1-1730010024/3136/9—6,26
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataH 1-1900100436/4502/6V7,67
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-1900010341/5235/7—6,93
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 1-0870100332/3803/4—7,70
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 1-2150000115/1800/2—6,36
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariH 0-04000024/712/2—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20141850 nghìn €
24/02/201620200 nghìn €
24/03/201721300 nghìn €
04/01/201822300 nghìn €
04/01/201923500 nghìn €
26/06/201924500 nghìn €
27/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
26/01/202125350 nghìn €
27/06/202126300 nghìn €
12/01/202226250 nghìn €
27/06/202227225 nghìn €
05/01/202327225 nghìn €
26/06/202328200 nghìn €
21/02/202428175 nghìn €
11/06/202429175 nghìn €
11/12/202429150 nghìn €
25/06/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024RB Omiya ArdijaZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2014Omiya Ardija U18RB Omiya ArdijaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com