
Karol Angielski là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Nea Salamis.
Tiểu sử Karol Angielski
Karol Angielski là tiền đạo người Poland, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Nea Salamis. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 3 trận ra sân với 163 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 30/05/2027. Cầu thủ chuyển đến Nea Salamis từ Pogon Szczecin vào ngày 30/08/2026, cao 181 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Fenerbahce | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/3 | — | 6,43 |
| 14/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/10 | — | 6,42 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 4/8 | — | 6,37 |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lechia Gdansk | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2013 | 16 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/02/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/07/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/03/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/09/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/03/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/07/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 15/01/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/04/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/09/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Pogon Szczecin | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | AEK Larnaca | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Atromitos Athens | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Sivasspor | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Radomiak Radom | Sivasspor | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | Wisla Plock | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Piast Gliwice | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Olimpia Grudziadz | Piast Gliwice | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Piast Gliwice | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Zawisza Bydgoszcz SA | Piast Gliwice | Cho mượn | — |
| 13/02/2016 | Piast Gliwice | Zawisza Bydgoszcz SA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Slask Wroclaw | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Korona Kielce | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.002M € | 2 nghìn € |
| 31/12/2012 | Korona Kielce II | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Korona Kielce U19 | Korona Kielce II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật38
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực52