
Kamil Grosicki là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2006 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/12/2006 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/07/2007 | 19 | 225 nghìn € |
| 10/12/2007 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/05/2008 | 19 | 450 nghìn € |
| 07/09/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/08/2010 | 22 | 825 nghìn € |
| 09/01/2011 | 22 | 1,6 triệu € |
| 30/06/2011 | 23 | 2,2 triệu € |
| 08/01/2012 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2012 | 24 | 4,5 triệu € |
| 05/01/2013 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2013 | 25 | 3,8 triệu € |
| 04/02/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 4,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 28 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 12/10/2020 | 32 | 2,4 triệu € |
| 16/12/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 28/09/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 34 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 05/10/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.