
Kajetan·Szmyt
Kajetan·Szmyt là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Tiểu sử Kajetan·Szmyt
Kajetan·Szmyt là tiền đạo có quốc tịch Poland, 24 tuổi, cao 171 cm, nặng 68 kg và thi đấu bằng chân phải cho Jagiellonia Bialystok. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận với 1145 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,70. Ở VĐQG Ba Lan, cầu thủ có 12 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo; tại Cúp C2 châu Âu, cầu thủ có 3 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2023). Hợp đồng đến 29/06/2029, và cầu thủ sinh ngày 29/05/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 03/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 911 | 1 | 0 | 2 | 20 | 6 | 78% | 47% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 234 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 60% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 911 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/226 (78%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/76 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/19 | 0 | 4/6 | — | 7,07 |
| 25/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 1-0 | 31 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 13/17 | 0 | 2/6 | — | 7,46 |
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/3 | — | 5,86 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/25 | 2 | 4/8 | — | 6,64 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 7/10 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 3/4 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/7 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 2 | 6/10 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/21 | 3 | 4/11 | — | 5,78 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 2/6 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 18/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/09/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực37