
Junya Ito là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
984Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 663 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | 78% | 41% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 215 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 37% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 66% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/248 (78%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 15/58 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/51 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/81 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/40 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 2/3 | V | 6,76 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs Ecuador | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 1/2 | — | 7,09 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | T 3-1 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 3/5 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 22/30 | 1 | 4/11 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 4/6 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/31 | 1 | 1/6 | — | 8,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/29 | 2 | 4/6 | — | 6,09 |