Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Paulo

Yokohama FCTiền đạoBRA
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

João Paulo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yokohama FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
1.913Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
30/83Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11756910322868%32%205,91
J2/J3 100 Year Vision League2026—19161.344712612277%46%106,97
Cúp Thiên Hoàng——2111110000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——111010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/145 (68%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/49 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.344 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
22/61
Sút trong vòng cấm
37
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/408 (77%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
7/35 (20%)
Chuyền dài chính xác
33/43 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/125 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 49
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 111 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Paulo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-0860041214/1813/4——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-123003002/311/3V6,25
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaB 1-2810063113/2403/3—6,40
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0810122117/2804/16—6,90
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 3-3760010317/2301/11—6,60
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-17410000—0——6,99
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-2750010120/2801/3—5,80
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-0290122113/1412/3—6,50
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-2600000—0——6,70
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-214002012/300/1V6,34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com