
Jeremy Agbonifo
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Jeremy Agbonifo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Tiểu sử Jeremy Agbonifo
Jeremy Agbonifo là tiền đạo người Thụy Điển, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Jagiellonia Bialystok ở tuổi 21. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận ra sân, 245 phút thi đấu và điểm trung bình 6,32. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, cao nhất đạt 5,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/07/2026, từ RC Lens sang Jagiellonia Bialystok; thể hình gồm chiều cao 178 cm, cân nặng 68 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 61% | 41% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 63% | 20% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/52 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/41 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/6 | — | 6,17 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/7 | — | 6,32 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/8 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/7 | V | 6,09 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 5/7 | — | 6,75 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/7 | — | 5,94 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,23 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 4-0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |