
Itsuki Oda là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.043Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 632 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 46% | 3 | 0 | 4,27 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 17 | 1.411 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | 55% | 53% | 2 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/183 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.411 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/493 (55%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/37 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/75 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/162 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 38
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 308
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/3 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 0/2 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 3/7 | V | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 4/7 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/23 | 0 | 1/8 | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 3/5 | — | 6,14 |