
Issei Kumatoriya là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Tiểu sử Issei Kumatoriya
Issei Kumatoriya là tiền vệ của Tokyo Verdy, mang quốc tịch Japan và 24 tuổi. Cầu thủ cao 164 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Tại J1 Nhật Bản, mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận ra sân, 307 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Ở Cúp Thiên Hoàng, hồ sơ ghi 1 bàn thắng, còn J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup có 1 trận. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất từ Meiji University sang Tokyo Verdy diễn ra ngày 31/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
373Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 373 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/88 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 3-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 0/2 | — | 7,96 |
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 3/7 | — | 6,43 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,83 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/2 | — | 6,15 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 3 | 3/7 | — | 6,74 |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |