
Hiroto Nakagawa là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
579Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 6,82 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 9 | 6 | 480 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 23% | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/127 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/4 | — | 6,34 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 1/3 | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 1/3 | V | 6,12 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2022 | Kyoto Sanga | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Shonan Bellmare | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Kashiwa Reysol | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Shonan Bellmare | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Kashiwa Reysol | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | Shonan Bellmare | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 01/02/2013 | Kashiwa Reysol | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực40