Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hikaru Kitagawa

Everton FC (nữ)Hậu vệJPN
29Tuổi
164Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hikaru Kitagawa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Everton FC (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—654440006275%63%006,39
Cúp Liên đoàn Anh (nữ)2026-2027—3218200011——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/246 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
9/33 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
14 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/44 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hikaru Kitagawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)H 0-0900000123/3648/10—6,18
29/10/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)@ Sheffield United (nữ)T 2-17000110—0———
25/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)B 2-3dự bị00000—0———
22/10/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)vs Newcastle (nữ)T 2-09000000—0———
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2900000128/3925/9—6,30
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1840000031/4101/4—6,50
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 2-15000012/200/1—6,22
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)B 0-2790000016/2745/8—5,61
24/09/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 2-02200000—0——7,00
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 1-0900022019/3045/7—6,69

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy62
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com