Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hendrik Bonmann

Ludogorets RazgradThủ mônGER
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Hendrik Bonmann là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Tiểu sử Hendrik Bonmann

Hendrik Bonmann là thủ môn người Germany, 32 tuổi, sinh ngày 22/01/1994, hiện bảo vệ khung thành cho Ludogorets Razgrad. Ở Bulgarian First League mùa 2026-2027, anh có 10 trận với 900 phút thi đấu. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027, còn chiều cao 194 cm, cân nặng 82 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 750 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bulgaria2026-2027—12121.080000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bulgaria · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hendrik Bonmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-290000—0——6,00
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-290000—0——6,00
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-29060122/3001/1—7,64
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-19032018/4003/3—6,02
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-09050238/460——8,34
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-19061133/4501/1V7,72
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiH 3-39051222/370——6,69
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 3-29050133/520—V6,63
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-3dự bị000—0———
24/10/2025Cúp C2 châu Âu@ Young BoysB 2-39030226/440——5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20131950 nghìn €
04/03/201319100 nghìn €
20/08/201420150 nghìn €
05/11/201420150 nghìn €
03/02/201521150 nghìn €
30/06/201521150 nghìn €
14/02/201622150 nghìn €
21/07/201622150 nghìn €
06/02/201723150 nghìn €
18/06/201723150 nghìn €
19/02/201824150 nghìn €
29/06/201824150 nghìn €
12/10/201824175 nghìn €
14/01/201924175 nghìn €
13/06/201925150 nghìn €
22/09/201925175 nghìn €
10/12/201925175 nghìn €
01/04/202026150 nghìn €
07/02/202127250 nghìn €
15/06/202127250 nghìn €
29/12/202127250 nghìn €
15/03/202228200 nghìn €
31/05/202228200 nghìn €
19/09/202228400 nghìn €
09/11/202228400 nghìn €
11/06/202329350 nghìn €
10/12/202329350 nghìn €
20/05/202430300 nghìn €
09/09/202430400 nghìn €
01/12/202430500 nghìn €
01/06/202531500 nghìn €
03/09/202531750 nghìn €
07/12/202531750 nghìn €
21/05/202632750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com