
Genta Umiguchi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | — | 2 | 0 | 1,45 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 13 | 1.133 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 77% | 52% | 3 | 0 | 6,31 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 1,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.133 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/490 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/41 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/82 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | B 0-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | — | — | 5,79 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 3/5 | — | 6,52 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 0-0 | 114 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/39 | 1 | 4/9 | — | 6,25 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 4/6 | V | 6,45 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 3 | 4/4 | — | 6,70 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 2/4 | — | 5,91 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 3/5 | V | 5,81 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 3/6 | — | 6,52 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 3 | 4/8 | — | 6,47 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/53 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |