Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Majchrowicz

Radomiak RadomThủ mônPOL
26Tuổi
194Chiều cao (cm)
99Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Filip Majchrowicz là thủ môn 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
29Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10109002951066%50%006,31
Cúp Ba Lan2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,31

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/272 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/121 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Majchrowicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-19000117/230——6,14
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 2-39070021/3400/1—6,13
21/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-59032016/2201/1—5,24
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-29020019/300——5,96
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-09021113/270——6,80
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 2-19050023/370——7,03
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 0-09020120/280——6,62
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-5dự bị000—0———
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-39020120/220——5,99
03/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-39042016/200——6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20181850 nghìn €
24/01/20191850 nghìn €
28/06/20191950 nghìn €
29/06/20212150 nghìn €
14/10/202121450 nghìn €
30/12/2021211,0 triệu €
06/04/2022221,3 triệu €
13/06/2022221,3 triệu €
09/01/202322800 nghìn €
30/05/202323500 nghìn €
07/12/202323400 nghìn €
06/06/202424400 nghìn €
08/12/202424300 nghìn €
05/06/202525300 nghìn €
07/12/202525400 nghìn €
25/03/202626600 nghìn €
03/06/202626800 nghìn €
05/10/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Gornik ZabrzeRadomiak RadomHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
30/06/2024Radomiak RadomGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/12/2023IK Sirius FKRadomiak RadomCho mượn—
25/08/2023Radomiak RadomIK Sirius FKChuyển nhượng—
29/06/2023Pafos FCRadomiak RadomCho mượn—
29/08/2022Radomiak RadomPafos FCChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/03/2021Cracovia IIRadomiak RadomChuyển nhượng—
29/06/2020Resovia RzeszowCracovia KrakowCho mượn—
17/07/2019Cracovia KrakowResovia RzeszowChuyển nhượng—
08/02/2018Polonia Warszawa YouthCracovia KrakowChuyển nhượng—
30/06/2016Stomil Olsztyn U19Polonia Warszawa YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com