
Resovia Rzeszow
Phong độ: HBHBB
Resovia Rzeszow sẽ gặp Rekord Bielsko-Biala lúc 17:00 ngày 24/10/2026 tại Poland Liga 2.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Filip Dziurgot | Thủ môn | 20 |
| 1 | jakub tetyk | Thủ môn | 19 |
| 91 | kuba bochniarz | Thủ môn | 17 |
| 2 | Jakub Banach | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Gracjan Czapniewski | Hậu vệ | 18 |
| 18 | Lukasz Ostrowski | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Bartosz Grasza | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Kornel Rebisz | Hậu vệ | 22 |
| 23 | Mateusz·Geniec | Hậu vệ | 25 |
| 42 | Bartlomiej·Eizenchart | Hậu vệ | 25 |
| 55 | Damian Oko | Hậu vệ | 29 |
| 77 | Patryk Romanowski | Hậu vệ | 22 |
| 95 | Patryk Stępiński | Hậu vệ | 31 |
| — | Bartlomiej Kielbasa | Tiền vệ | 25 |
| — | Kacper Kojder | Tiền vệ | 24 |
| — | B Zimnicki | Tiền vệ | — |
| 10 | Jakub Letniowski | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Mateusz Szwoch | Tiền vệ | 33 |
| 19 | Jakub Mackowiak | Tiền vệ | — |
| 20 | Adam Chojecki | Tiền vệ | 21 |
| 31 | Jakub Staniszewski | Tiền vệ | 21 |
| 32 | Kacper Szymkiewicz | Tiền vệ | 23 |
| 38 | Hlib Buhal | Tiền vệ | 30 |
| 98 | Mateusz Czyzycki | Tiền vệ | 28 |
| 18 | szymon mida | Tiền đạo | 20 |
| 27 | Piotr Krawczyk | Tiền đạo | 31 |
| 69 | Jan Silny | Tiền đạo | 31 |
| 72 | Szkiela | Tiền đạo | — |
| 97 | Filip Mikrut | Tiền đạo | 23 |
| 69 | Tadeusz Grabowski | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Resovia Rzeszow là khi nào?
- Resovia Rzeszow gặp Rekord Bielsko-Biala trên sân khách lúc 17:00 ngày 24/10/2026, giải Poland Liga 2.
- Resovia Rzeszow đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Resovia Rzeszow 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Sokol Kleczew 0-0 (Poland Liga 2).
- Đội hình Resovia Rzeszow có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Resovia Rzeszow có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 24,6, tổng giá trị 100 nghìn €; đắt giá nhất là Hlib Buhal (tiền vệ, 640 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Resovia Rzeszow?
- HLV trưởng là Dariusz Kantor (POL, 39 tuổi); sân nhà Stadion CWKS Resovia tại Rzeszow, sức chứa 500 chỗ.
- Thành tích Resovia Rzeszow mùa này tại Poland Liga 2?
- Tại Poland Liga 2, Resovia Rzeszow đã đá 12 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 20 (trung bình 0,58 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:34 23/10/2026 (giờ Việt Nam).