
Evelin Fenyvesi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC (nữ).
Tiểu sử Evelin Fenyvesi
Evelin Fenyvesi là tiền vệ người Hungary, 29 tuổi, sinh ngày 07/11/1996 và hiện thi đấu cho Ferencvarosi TC (nữ). Mùa 2026-2027, Evelin Fenyvesi ra sân 7 trận với 391 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,57. Ở Cúp C1 châu Âu (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận thi đấu. Tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026, cầu thủ ghi 2 bàn sau 5 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
391Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 2 | 196 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 75% | 41% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/78 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 1 | 3/8 | — | 5,72 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hà Lan (nữ) | B 0-8 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/2 | — | 5,87 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs KFF Mitrovica (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs PAOK Saloniki (nữ) | B 2-3 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Andorra (nữ) | T 6-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 34/41 | 0 | 7/15 | V | 9,03 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Azerbaijan (nữ) | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Macedonia (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Macedonia (nữ) | T 5-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 6,94 |